Thực tế triển khai

Thực tế

Lĩnh vực ứng dụng

Ứng dụng

Câu hỏi thường gặp

Hỏi đáp

Support

Chỉ số quản lý hiệu quả thiết bị

Câu hỏi thường gặp|Chỉ số quản lý hiệu quả thiết bị

Quản lý thiết bị có tác động rất lớn đến doanh nghiệp. Các chỉ số khác nhau phản ánh tình trạng vận hành của thiết bị trong nhà máy, chẳng hạn như tỷ lệ sẵn sàng, hiệu suất tổng thể, tỷ lệ hỏng hóc, MTBF… Mỗi chỉ số đại diện cho một định hướng quản lý khác nhau.

Chỉ số quản lý hiệu quả thiết bị

Chỉ số quản lý
Giải thích thuật ngữ & công thức

Tỷ lệ thiết bị sẵn sàng (Equipment Perfectness / Availability)
Còn gọi là tỷ lệ khả dụng của thiết bị, phản ánh mức độ thiết bị đáp ứng yêu cầu sản xuất và vận hành bình thường trong nhà máy.

Công thức: Số thiết bị đạt chuẩn ÷ Tổng số thiết bị

Tỷ lệ hỏng hóc thiết bị (Rate of Equipment Failure)
Là tần suất xảy ra sự cố của thiết bị hoặc linh kiện, thường tính theo số lần hỏng trên mỗi giờ vận hành. Khi thiết bị mất hoặc suy giảm chức năng, không thể hoạt động bình thường.

Công thức: Số lần dừng máy do lỗi ÷ Số thiết bị đang vận hành

Tỷ lệ thời gian dừng máy do sự cố (Equipment Failure Downtime)
Là tỷ lệ giữa thời gian dừng máy do hỏng hóc và tổng thời gian đáng lẽ phải vận hành, phản ánh mức độ gián đoạn sản xuất.

Công thức: Thời gian dừng máy ÷ (Thời gian vận hành + Thời gian dừng máy)

Tỷ lệ sử dụng thiết bị (Rate of Equipment Utilization)
Còn gọi là hiệu suất sử dụng thiết bị, bao gồm tỷ lệ theo thời gian kế hoạch (giờ làm việc) và theo thời gian lịch (24 giờ/ngày).

Công thức 1: Sản lượng thực tế mỗi giờ ÷ Sản lượng lý thuyết mỗi giờ
Công thức 2: Số lượng thực tế mỗi ca ÷ Số lượng kế hoạch mỗi ca
Công thức 3: Số thiết bị đang chạy tại thời điểm lấy mẫu ÷ Tổng số thiết bị

Tỷ lệ thời gian tải (Loading Time)
Là tỷ lệ giữa thời gian làm việc và thời gian thực tế có thể vận hành, phản ánh hiệu quả lập kế hoạch thời gian và đã loại trừ tổn thất do dừng máy.

Công thức: Thời gian làm việc ÷ Thời gian thực tế có thể vận hành

Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE – Overall Equipment Effectiveness)
Là chỉ số phản ánh toàn diện hiệu quả của thiết bị. Trong đó: tỷ lệ thời gian phản ánh mức độ sẵn sàng, hiệu suất phản ánh mức độ khai thác năng lực sau khi vận hành, và chất lượng phản ánh tính hiệu quả của sản xuất.

Công thức 1: Tỷ lệ thời gian × Hiệu suất × Tỷ lệ đạt chuẩn
Công thức 2: Availability × Performance × Quality
Công thức 3: Sản lượng đạt chuẩn ÷ Sản lượng lý thuyết theo thời gian kế hoạch

Hiệu suất sản xuất (Performance)
Là một thành phần của OEE, thể hiện tỷ lệ giữa tốc độ sản xuất thực tế và tốc độ thiết kế, chỉ phản ánh tốc độ sản xuất và không xét đến chất lượng.

Công thức: Tổng thời gian chuẩn ÷ Tổng thời gian投入 thực tế

Tỷ lệ đạt chuẩn / Tỷ lệ chất lượng (Quality / Yield / FPY – First Pass Yield)
Là một thành phần của OEE, thể hiện tỷ lệ giữa số sản phẩm đạt chuẩn và tổng sản lượng thực tế, tương đương với hiệu quả thuần của sản xuất.

Công thức 1: Số sản phẩm đạt chuẩn ÷ Tổng sản lượng
Công thức 2: (Số lượng đầu vào − Số lượng phế phẩm) ÷ Số lượng đầu vào

Năng suất tổng thể thiết bị (TEEP – Total Effective Equipment Performance)
Là OEE được đo trên toàn bộ thời gian lịch (ví dụ 24 giờ/ngày, 365 ngày/năm), phản ánh năng suất tối đa của thiết bị trong điều kiện vận hành liên tục. Chỉ số này thể hiện đầy đủ các yếu tố quản lý hệ thống như ảnh hưởng thượng – hạ nguồn, nhu cầu thị trường, mất cân bằng công suất và điều độ sản xuất.

Công thức: Tỷ lệ thời gian tải × OEE

Thời gian sửa chữa trung bình (MTTR – Mean Time To Recovery)
Còn gọi là thời gian phục hồi trung bình, là chỉ số cơ bản để đánh giá khả năng bảo trì của các hạng mục có thể sửa chữa.

Công thức: Tổng thời gian sửa chữa trong kỳ ÷ Số lần sửa chữa

Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF – Mean Time Between Failures)
Còn gọi là thời gian trung bình không xảy ra lỗi, là chỉ số đánh giá độ tin cậy của thiết bị, đơn vị tính bằng giờ, phản ánh khả năng thiết bị hoạt động ổn định và duy trì chức năng trong một khoảng thời gian nhất định.

Công thức: Tổng thời gian vận hành không lỗi ÷ Số lần xảy ra sự cố

Tỷ lệ hoạt động (Activation / Utilization Rate)
Thời gian dừng chuyền bao gồm thời gian chuyển lô, bất thường trong quy trình, sự cố thiết bị và thời gian sửa chữa. Tỷ lệ hoạt động phản ánh mức độ thiết bị được sử dụng để tạo ra giá trị trong tổng thời gian có thể cung cấp.

Tỷ lệ thời gian hoạt động:
Công thức 1: Thời gian làm việc thực tế ÷ Thời gian làm việc kế hoạch
Công thức 2: Thời gian tải − Thời gian dừng chuyền
Công thức 3: Thời gian hoạt động ÷ Thời gian tải

Tỷ lệ hiệu suất hoạt động: Tỷ lệ tốc độ × Tỷ lệ hoạt động thực tế

Tỷ lệ tốc độ: Thời gian chu kỳ chuẩn ÷ Thời gian chu kỳ thực tế

Tỷ lệ hoạt động thực tế:
Công thức 1: Sản lượng × Thời gian chu kỳ thực tế ÷ Thời gian hoạt động
Công thức 2: Thời gian hoạt động ÷ Thời gian sản xuất thực tế

Nguyên nhân triển khai
Vì sao cần quản lý hiệu suất thiết bị trên dây chuyền sản xuất?

Nếu nhà máy không quản lý hiệu quả hiệu suất thiết bị trên dây chuyền, có thể dẫn đến nhiều hệ quả bất lợi, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.

Năng suất thấp: Thời gian dừng máy tăng, thiết bị vận hành không ổn định sẽ làm giảm tốc độ sản xuất và sản lượng đầu ra.
Chậm tiến độ sản xuất: Sự cố thiết bị hoặc bảo trì không kịp thời có thể gây chậm trễ giao hàng, ảnh hưởng đến thời hạn và sự hài lòng của khách hàng.
Vấn đề chất lượng: Thiết bị vận hành không ổn định dễ làm gia tăng tỷ lệ lỗi, ảnh hưởng đến tính đồng nhất và chất lượng sản phẩm.
Lãng phí năng lượng: Thiết bị hoạt động không ổn định thường tiêu thụ nhiều năng lượng hơn, nếu không có biện pháp tiết kiệm sẽ làm chi phí năng lượng tăng cao.
Chi phí bảo trì: Thiết bị không được bảo dưỡng định kỳ dễ phát sinh sự cố đột xuất, làm tăng chi phí sửa chữa khẩn cấp và ảnh hưởng đến sản xuất.
Lãng phí nhân lực: Nhân viên phải dành nhiều thời gian xử lý sự cố, điều chỉnh thiết bị hoặc sửa chữa khẩn cấp, gây lãng phí nguồn lực lao động.
Chi phí sản xuất: Quản lý thiết bị kém hiệu quả làm chi phí sản xuất tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Tóm lại, việc không triển khai quản lý hiệu suất thiết bị một cách hiệu quả sẽ dẫn đến nhiều vấn đề trong sản xuất và vận hành. Do đó, doanh nghiệp cần chú trọng quản lý hiệu suất thiết bị, kết hợp công nghệ, quy trình và phương pháp quản lý phù hợp để đảm bảo dây chuyền vận hành ổn định, nâng cao năng suất, chất lượng và đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững.

Lợi ích triển khai
Làm thế nào để quản lý nhanh hiệu suất thiết bị?

Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, đèn tín hiệu ba màu đã trở thành trang bị tiêu chuẩn trên nhiều thiết bị. Các đèn này dùng để hiển thị trạng thái vận hành của máy móc như hoạt động bình thường, dừng máy hoặc xảy ra sự cố. Việc sử dụng đèn ba màu để quản lý hiệu suất thiết bị là một phương pháp trực quan và hiệu quả, giúp giám sát trạng thái vận hành của máy theo thời gian thực, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.

Khi kết hợp đèn ba màu với hệ thống giám sát dữ liệu, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống theo dõi thời gian thực, thu thập và phân tích trạng thái vận hành cũng như các chỉ số hiệu suất của thiết bị. Hệ thống dựa trên các ngưỡng được thiết lập sẵn để đánh giá hiệu suất hoạt động. Ví dụ: khi thiết bị đạt hoặc vượt tiêu chuẩn, đèn xanh sẽ sáng; khi hiệu suất suy giảm nghiêm trọng hoặc xảy ra sự cố, đèn đỏ sẽ bật. Khi xuất hiện tín hiệu bất thường, có thể phản ứng ngay lập tức, chẳng hạn như cử kỹ thuật viên kiểm tra, xác định nguyên nhân dừng máy, thời gian dừng máy và thực hiện điều chỉnh hoặc bảo trì kịp thời, nhằm ngăn chặn sự cố lan rộng.

Thu thập và phân tích trạng thái vận hành và chỉ số hiệu suất của thiết bị

Thông qua việc kết nối đèn tín hiệu ba màu với hệ thống giám sát dữ liệu, doanh nghiệp có thể phân tích định kỳ sự thay đổi trạng thái đèn và xu hướng hiệu suất của thiết bị. Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, các ngưỡng cảnh báo và quy trình quản lý có thể được tối ưu hóa liên tục, từ đó cải thiện phương pháp và chiến lược quản lý hiệu suất thiết bị một cách hiệu quả.

Hệ thống quản lý hiệu suất thiết bị
 Hệ thống quản lý hiệu suất thiết bị OEE

Hệ thống quản lý hiệu suất thiết bị OEE

Triển khai hiệu quả quản lý hiệu suất máy móc