Công nghệ & Triết lý của Good Tech
Trang chủ| Giới thiệu Good-TechThông qua các thuật toán độc quyền của Good-Tech, hệ thống tự động phân tích và thống kê dữ liệu, từ đó chủ động đưa ra quyết định, đánh giá và thậm chí dự đoán kết quả. Quy trình vận hành được tối ưu hóa nhằm tạo ra giải pháp thực sự dễ sử dụng và hiệu quả, giúp người dùng đưa ra quyết định chính xác nhất cho thiết bị trên dây chuyền sản xuất.
4 ưu điểm nổi bật của giải pháp giám sát Good-Tech
Ngưỡng kỹ thuật thấp
Hệ thống tích hợp sẵn các tiêu chuẩn ISO phổ biến cho thiết bị rô-to như ISO 10816 và ISO 2372, đồng thời tiên phong trong ngành khi bổ sung tiêu chuẩn ISO 20816 nhằm quản lý thiết bị quay một cách toàn diện hơn. Người dùng không cần ghi nhớ bảng chuẩn hay thiết lập kỹ thuật phức tạp, chỉ cần chọn công suất và tốc độ quay tương ứng là có thể bắt đầu đo. Ngay cả người không có nền tảng chuyên môn cũng có thể dễ dàng sử dụng.
Giao diện đơn giản, dễ thao tác
Đội ngũ Good-Tech tích hợp nhiều năm kinh nghiệm từ người dùng và phát triển thiết bị, lấy thói quen thao tác của người dùng làm ưu tiên hàng đầu. Phần mềm phải dễ dùng, dễ học và thực sự hiệu quả thì mới phát huy được giá trị. Vì vậy, các hệ thống của Good-Tech đều được thiết kế với quy trình thao tác đơn giản, thời gian đào tạo trung bình dưới một giờ là có thể sử dụng thành thạo. Giao diện UI của hệ thống và thiết bị áp dụng khái niệm đèn xanh – đỏ, giúp trạng thái thiết bị trở nên trực quan hơn.
Mở rộng linh hoạt phần mềm & phần cứng
Cơ chế phần mềm và phần cứng của Good-Tech được thiết kế với mức độ linh hoạt cao. Phần mềm áp dụng kiến trúc mở, dễ dàng mở rộng, trong khi phần cứng cho phép người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp theo điều kiện nhà máy và yêu cầu giám sát thiết bị. Good-Tech hiểu rằng việc triển khai hệ thống thường không thể hoàn thiện ngay từ đầu, vì vậy khả năng mở rộng trong tương lai luôn được đặc biệt chú trọng.
Hiệu quả nhanh nhất
Các hệ thống giám sát của Good-Tech chủ yếu sử dụng phương pháp đo không xâm lấn, cắm là đo ngay, cho phép người dùng thấy hiệu quả tức thì và bắt đầu quản lý thiết bị ngay sau khi lắp đặt. Khác với AI truyền thống cần thời gian dài để tích lũy dữ liệu, hệ thống giám sát thông minh dựa trên học máy của Good-Tech mang lại hiệu quả ngay khi triển khai.
Giám sát thông minh AI trong quản lý thiết bị rô-to
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của sản xuất thông minh,
độ tin cậy và tính ổn định trong vận hành thiết bị đã trở thành
nền tảng quan trọng tạo nên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Đặc biệt, các thiết bị rô-to được ứng dụng rộng rãi trong
ngành bán dẫn, hóa dầu và phát điện,
nên tình trạng vận hành của chúng ảnh hưởng trực tiếp
đến hiệu suất sản xuất và an toàn vận hành.
Tuy nhiên, các phương pháp giám sát truyền thống như
bảo trì theo lịch cố định hoặc giám sát dựa trên tiêu chuẩn rung ISO
thường gặp hạn chế như dữ liệu đơn lẻ
và khả năng phát hiện sớm bất thường còn thấp,
dẫn đến rủi ro bảo trì quá mức hoặc sự cố không được cảnh báo trước.
Trước những thách thức này, Good-Tech đã kết hợp
trí tuệ nhân tạo (AI), bảo trì dự đoán (PHM)
và bảo trì theo độ tin cậy (RCM)
để phát triển giải pháp giám sát thiết bị quay
dẫn đầu trong ngành.
Mô tả ứng dụng
Mô hình giám sát AI này sử dụng cảm biến không dây
để thu thập 25 đặc trưng dữ liệu,
đồng thời đánh giá tình trạng sức khỏe thiết bị
theo 4 cấp độ của tiêu chuẩn ISO
(Tốt, Bình thường, Cảnh báo, Nguy hiểm).
Các chức năng cốt lõi của AI bao gồm:
1. Đánh giá tình trạng sức khỏe:
Phân tích xác suất trạng thái vận hành của thiết bị
dựa trên tổ hợp các đặc trưng dữ liệu.
2. Giám sát xu hướng:
Hiển thị kết quả giám sát bằng hệ thống đèn màu,
hỗ trợ nhận diện sớm xu hướng bất thường hoặc suy giảm.
3. Khuyến nghị phòng ngừa:
Khi phát hiện trạng thái cảnh báo hoặc nguy hiểm,
hệ thống đưa ra đề xuất bảo trì hoặc sửa chữa
nhằm giảm thiểu rủi ro dừng máy.
Mô tả kỹ thuật
Hiện tại, mô hình giám sát thiết bị quay bằng AI này
đã được Good-Tech huấn luyện sẵn.
Dữ liệu nền tảng được thu thập từ 25 đặc trưng
do cảm biến không dây cung cấp.
Mục tiêu dự đoán của AI là phân loại
mức chất lượng của thiết bị quay,
tương ứng với tiêu chuẩn ISO gồm 4 cấp độ:
Tốt, Bình thường, Cảnh báo và Nguy hiểm.
Biểu đồ xu hướng của AI hiển thị các dải màu,
đại diện cho xác suất mà bộ dữ liệu đặc trưng
tại thời điểm đo thuộc về từng trạng thái.
Thông qua tỷ lệ phân bố của các khối màu trạng thái,
người dùng có thể đánh giá nhanh
tình trạng sức khỏe hiện tại của điểm đo.
Ví dụ minh họa ở trên: Kết quả AI cho thấy xác suất thiết bị quay có thể vận hành bình thường là 91,2%.
Giá trị rung theo trục Y được quản lý theo tiêu chuẩn rung ISO và hiển thị ở trạng thái Cảnh báo (đèn màu cam), cho thấy khuyến nghị cần lập kế hoạch bảo trì. Tuy nhiên, khi kết hợp thêm các đặc trưng rung khác và kết quả dự đoán của mô hình AI cho ra mức Bình thường hoặc Tốt, trạng thái này cho thấy thiết bị vẫn có thể vận hành ổn định.
Áp dụng tiêu chuẩn rung ISO, trạng thái hiển thị Cảnh báo
So sánh các kết quả trên không có nghĩa là tiêu chuẩn rung ISO không chính xác,
mà cho thấy tiêu chuẩn ISO được xây dựng khá nghiêm ngặt.
Nguyên nhân là do trước đây, các thiết bị áp dụng quản lý rung theo ISO
chủ yếu được sử dụng trong ngành hóa dầu, phát điện
và thậm chí là nhà máy điện hạt nhân.
Những thiết bị này thường có giá trị cao,
đồng thời nếu xảy ra hư hỏng không được cảnh báo trước
sẽ tiềm ẩn rủi ro lớn về an toàn lao động.
Vì vậy, dựa trên nghiên cứu dài hạn về dữ liệu lớn của nhiều loại thiết bị rô-to
cùng với kinh nghiệm thực tiễn,
các chuyên gia đã xây dựng tiêu chuẩn với mức đánh giá chặt chẽ hơn.
Nguyên tắc thiết lập này hoàn toàn phù hợp
với mục tiêu và tinh thần của bảo trì dự đoán (PHM).
Trong trường hợp so sánh hai phương pháp quản lý ở ví dụ này,
có thể thấy rõ rằng khi giá trị rung theo ISO vượt ngưỡng,
xu hướng trạng thái chất lượng do AI đánh giá
cũng cho thấy dấu hiệu suy giảm.
Giám sát tối ưu bằng AI
Hình ảnh trên minh họa một ví dụ khác về giám sát tối ưu bằng AI.
Qua việc so sánh hai mô hình giám sát,
có thể nhận thấy rằng trong trường hợp hư hỏng cơ khí
không thể được phát hiện thông qua vận tốc rung,
mô hình AI tối ưu vẫn có khả năng nhận diện trạng thái bất thường.
Trong ví dụ này, trạng thái do AI phát hiện
ở giai đoạn thiết bị gặp sự cố
thể hiện rõ ở mức Cảnh báo – Nguy hiểm.
Sau khi thiết bị được bảo trì và đưa vào vận hành trở lại trong vòng một tháng,
mặc dù giá trị rung không có sự thay đổi đáng kể,
mô hình AI đã cho thấy sự chuyển đổi rõ rệt
sang trạng thái Tốt sau khi sửa chữa.
Trường hợp này cho thấy rằng khi năng lực tính toán ngày càng hoàn thiện,
kết hợp thêm nhiều đặc trưng rung và cơ chế thuật toán phù hợp,
cùng với việc thiết kế mô hình giám sát AI hợp lý,
có thể tiếp tục tối ưu các tiêu chuẩn rung
vốn được xây dựng từ nghiên cứu và thống kê của các chuyên gia quốc tế,
đồng thời nâng cao khả năng phát hiện sớm bất thường.
Ưu điểm kỹ thuật
1. Phạm vi ứng dụng rộng:
So với tiêu chuẩn rung ISO đơn lẻ, mô hình AI phân tích nhiều đặc trưng hơn,
phù hợp với đa dạng thiết bị và kịch bản công nghiệp.
2. Dự đoán chính xác:
AI có thể phát hiện sớm các bất thường mà ISO chưa nhận diện,
giúp tránh chậm trễ trong bảo trì.
3. Điều chỉnh linh hoạt:
Mô hình AI tối ưu thuật toán theo từng môi trường công nghiệp,
đáp ứng nhu cầu đa dạng.
4. Tối ưu liên tục:
Độ chính xác dự đoán được cải thiện dần
thông qua việc tích lũy dữ liệu và cập nhật mô hình.
Đặc điểm
1. Phân tích tích hợp đa đặc trưng:
Mô hình giám sát thiết bị quay bằng AI của Good Tech
phân tích 25 đặc trưng dữ liệu từ cảm biến,
bao gồm vận tốc rung, gia tốc, nhiệt độ và các dữ liệu đa chiều khác.
So với tiêu chuẩn ISO truyền thống chỉ dựa trên một giá trị rung,
mô hình của Good-Tech nâng cao đáng kể độ chính xác
trong đánh giá tình trạng sức khỏe thiết bị.
2. Kết hợp tiêu chuẩn ISO và AI:
Mô hình của Good-Tech phân loại trạng thái theo tiêu chuẩn rung ISO
(Tốt, Bình thường, Cảnh báo, Nguy hiểm),
đồng thời sử dụng AI để tối ưu hóa tiêu chuẩn này.
Sự kết hợp giúp phát hiện sớm xu hướng bất thường
ngay cả khi giá trị ISO vẫn đạt chuẩn hoặc chỉ lệch nhẹ,
mang lại khả năng quản lý tinh vi hơn.
3. Dự đoán xu hướng sức khỏe và trực quan hóa:
Hệ thống hiển thị trạng thái sức khỏe bằng đèn màu,
giúp người dùng nhanh chóng đánh giá tình trạng thiết bị.
Chức năng phân tích xu hướng hỗ trợ lập kế hoạch bảo trì sớm,
giảm thiểu rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
4. Nâng cao khả năng phát hiện bất thường:
Các bất thường sớm khó nhận biết bằng phương pháp truyền thống
(như thay đổi nhỏ của đặc trưng)
có thể được AI phát hiện hiệu quả,
đặc biệt khi phân tích tổng hợp nhiều đặc trưng.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với thiết bị then chốt
như máy sản xuất bán dẫn hoặc máy nén trong ngành hóa dầu,
giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng.
5. Học động và tối ưu mô hình:
Mô hình AI của Good-Tech có khả năng học liên tục,
không ngừng cải thiện độ chính xác dự đoán
dựa trên dữ liệu mới trong quá trình vận hành.
Theo thời gian, mô hình ngày càng phù hợp
với nhu cầu vận hành thực tế của từng thiết bị.
6. Phạm vi ứng dụng rộng:
Công nghệ của Good-Tech phù hợp với nhiều bối cảnh công nghiệp,
bao gồm bán dẫn, hóa dầu, phát điện và thiết bị dập,
thể hiện rõ tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao.
Khác biệt công nghệ
Công nghệ giám sát thiết bị quay bằng AI của Good-Tech tạo ra bước đột phá rõ rệt trong quản lý sức khỏe thiết bị thông qua việc tích hợp đa đặc trưng dữ liệu, học sâu AI và tối ưu tiêu chuẩn ISO. So với các phương pháp truyền thống trong ngành, giải pháp của Good-Tech không chỉ nâng cao độ chính xác trong phát hiện bất thường, mà còn kết hợp hiệu quả giữa bảo trì dự đoán (PHM) và bảo trì theo độ tin cậy (RCM), mang đến giải pháp kinh tế, hiệu quả và linh hoạt hơn cho khách hàng.
| Khác biệt kỹ thuật | Công nghệ Good Tech | Công nghệ truyền thống |
|---|---|---|
| 1. Độ sâu và độ rộng xử lý dữ liệu | Phân tích lên đến 25 đặc trưng dữ liệu kết hợp AI, cho phép xử lý dữ liệu chuyên sâu và nắm bắt trạng thái thiết bị toàn diện hơn. Ưu thế | Chủ yếu dựa vào một dữ liệu rung đơn lẻ (như vận tốc rung), phạm vi phân tích hạn chế. |
| 2. Độ chính xác phát hiện bất thường | AI xây dựng mô hình sức khỏe thiết bị theo từng cá thể, phát hiện sớm các bất thường mà tiêu chuẩn ISO chưa nhận diện. Ưu thế | Dựa trên tiêu chuẩn cố định (như ISO), khả năng nhận diện bất thường đặc thù của thiết bị còn hạn chế. |
| 3. Phân tích xu hướng & khả năng dự đoán | Phân tích xu hướng giúp dự đoán sớm sự thay đổi trạng thái, chủ động hỗ trợ lập kế hoạch bảo trì. Ưu thế | Chủ yếu là giám sát tĩnh, thường chỉ chẩn đoán sau khi sự cố đã xảy ra. |
| 4. Tối ưu mô hình động | Có khả năng học động, mô hình liên tục tiến hóa theo dữ liệu tích lũy và nhu cầu thực tế. Ưu thế | Sử dụng tiêu chuẩn tĩnh, không thể học hỏi hay điều chỉnh theo dữ liệu mới. |
| 5. Trực quan hóa & trải nghiệm người dùng | Cung cấp biểu đồ trực quan về trạng thái sức khỏe thiết bị, giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt tình trạng vận hành. Ưu thế | Cách thể hiện trạng thái đơn giản, cần chuyên gia phân tích và diễn giải. |
| 6. Hiệu quả kinh tế & tính ứng dụng | Giám sát thông minh kết hợp khuyến nghị bảo trì chính xác, giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất sản xuất. Ưu thế | Phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chuyên gia, chi phí cao và hiệu quả hạn chế. |
Ứng dụng PHM & RCM trong quản lý thiết bị quay
Kết hợp bảo trì dự đoán (PHM) và bảo trì theo độ tin cậy (RCM):
PHM giúp dự đoán tình trạng thiết bị và cảnh báo sớm sự cố;
RCM đảm bảo thiết bị vận hành an toàn và hiệu quả về chi phí.
Ứng dụng PHM trong mô hình AI
1. Đánh giá sức khỏe & xu hướng:
AI phân tích đa đặc trưng và xu hướng để định lượng tình trạng thiết bị, hiển thị trực quan giúp nhận biết sớm suy giảm.
2. Phát hiện bất thường sớm:
AI nhận diện các bất thường mà tiêu chuẩn ISO khó phát hiện, đồng thời xây dựng ngưỡng cảnh báo riêng cho từng thiết bị.
3. Học tập & tối ưu liên tục:
Mô hình AI tự động học từ dữ liệu vận hành thực tế, liên tục nâng cao độ chính xác dự đoán.
4. Hỗ trợ quyết định:
Hệ thống đề xuất phương án bảo trì phù hợp, giúp tối ưu hiệu quả mà không ảnh hưởng đến sản xuất.
RCM (Bảo trì theo độ tin cậy) trong mô hình AI
RCM tập trung vào việc lựa chọn chiến lược bảo trì phù hợp nhằm nâng cao độ tin cậy thiết bị. AI hỗ trợ RCM qua các điểm chính sau:
1. Phân tích theo chức năng:
AI giám sát thiết bị dựa trên chức năng cốt lõi, đảm bảo thiết bị vận hành đúng mục tiêu (như độ rung ổn định), thay vì chỉ kiểm tra từng linh kiện riêng lẻ.
2. Nhận diện chế độ hư hỏng:
AI kết hợp nhiều đặc trưng để phân tích các mô hình hư hỏng tiềm ẩn, tránh đánh giá phiến diện và nâng cao độ chính xác dự báo.
3. Tối ưu chiến lược bảo trì:
Dựa trên mức độ sức khỏe và xu hướng, AI hỗ trợ quyết định nên bảo trì ngay hay lên lịch kiểm tra định kỳ, giúp cân bằng hiệu quả và rủi ro.
4. Cân bằng chi phí & hiệu suất:
Dự báo chính xác giúp giảm bảo trì dư thừa và tránh dừng máy ngoài kế hoạch, từ đó tối ưu chi phí bảo trì tổng thể.
Nền tảng giám sát & Trung tâm điều hành
Bảng điều khiển (Dashboard) tích hợp – Trung tâm giám sát thu gọn
Giám sát IIoT cho thiết bị quay
Tích hợp giám sát toàn bộ thiết bị quay trong nhà máy
Thiết bị đo kiểm tra di động
Cắm là đo – cho nhân viên nhà máy
Nâng cao tỷ lệ đạt chuẩn – Quản lý số hóa
Thiết kế giải pháp đo lường phù hợp cho từng môi trường, hỗ trợ quản lý dây chuyền và bảo trì dự đoán thiết bị.