Chính sách liên quan đến carbon
Câu hỏi thường gặp|Các công cụ chính sách carbon phổ biến?Giao dịch carbon, thuế carbon và phí carbon đều là các công cụ chính sách nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và giảm phát thải khí nhà kính
Các công cụ chính sách carbon phổ biến?
Dự kiến trước năm 2027, thị trường đóng gói tiên tiến sẽ vượt qua đóng gói truyền thống
Các vấn đề môi trường và biện pháp liên quan đến carbon có tác động đa chiều và đan xen đến kinh tế quốc gia cũng như đời sống xã hội. Ví dụ, việc áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn đối với các ngành phát thải cao có thể dẫn đến thu hẹp hoặc chuyển đổi ngành, ảnh hưởng đến việc làm và lợi nhuận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, đồng thời các chính sách này cũng có thể thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và công nghệ xanh mới, mang lại động lực tăng trưởng kinh tế mới cho quốc gia.
Ngoài ra, việc triển khai các biện pháp liên quan đến carbon thường đòi hỏi đầu tư và nguồn tài chính tương ứng, có thể tạo áp lực lên ngân sách chính phủ trong ngắn hạn. Nhà nước cần tăng chi cho công nghệ giảm phát thải, xây dựng hạ tầng môi trường và giáo dục môi trường, điều này có thể ảnh hưởng đến đầu tư hoặc dịch vụ công ở các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, về dài hạn, những khoản đầu tư này có thể cải thiện chất lượng môi trường, giảm các vấn đề sức khỏe do ô nhiễm gây ra và các chi phí liên quan, từ đó mang lại lợi ích thiết thực cho người dân.
Giao dịch carbon, thuế carbon và phí carbon đều là các công cụ chính sách được sử dụng để ứng phó với biến đổi khí hậu và giảm phát thải khí nhà kính. Dưới đây là các thuật ngữ liên quan đến carbon thường gặp hiện nay.
Giao dịch carbon
Giao dịch carbon (Emission Trading System) là một cơ chế định hướng theo thị trường, cho phép doanh nghiệp và quốc gia mua bán quyền phát thải carbon. Mỗi đơn vị được phân bổ một hạn ngạch phát thải nhất định. Nếu phát thải vượt hạn ngạch, phải mua thêm quyền phát thải; nếu phát thải thấp hơn, có thể bán phần dư cho đơn vị khác. Cơ chế này khuyến khích doanh nghiệp chủ động giảm phát thải.
Ví dụ: Một quốc gia áp dụng hệ thống giao dịch carbon và phân bổ hạn ngạch cho các doanh nghiệp công nghiệp. Doanh nghiệp A phát thải thấp hơn hạn ngạch được cấp, trong khi doanh nghiệp B vượt hạn ngạch. Khi đó, doanh nghiệp A có thể bán phần quyền phát thải dư cho doanh nghiệp B.
Doanh nghiệp B nhờ mua quyền phát thải nên có thể tiếp tục sản xuất, còn doanh nghiệp A có thêm nguồn thu. Qua đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn giảm phát thải hoặc mua quyền phát thải, giúp giảm tổng lượng phát thải toàn xã hội.
Giao dịch carbon thường có hai hình thức chính: “Hạn ngạch và giao dịch” (Cap and Trade) và “Đường cơ sở và tín chỉ” (Baseline and Credit).
Hạn ngạch và giao dịch: Chính phủ đặt trần phát thải tổng và phân bổ hạn ngạch cho doanh nghiệp, cho phép mua bán hạn ngạch giữa các bên.
Đường cơ sở và tín chỉ: Thiết lập mức phát thải chuẩn; nếu doanh nghiệp phát thải thấp hơn mức này, phần giảm được chuyển thành tín chỉ carbon để giao dịch.
Bù trừ carbon
Bù trừ carbon (carbon offset) là phương thức bù đắp lượng phát thải carbon của chính mình thông qua việc hỗ trợ các hoạt động giúp giảm phát thải khí nhà kính. Thông thường, cá nhân hoặc tổ chức sẽ mua các dự án bù trừ carbon để cân bằng lượng phát thải đã tạo ra, từ đó hướng tới mục tiêu trung hòa carbon hoặc cân bằng carbon.
Ví dụ: Một hãng hàng không dự kiến khai thác tuyến bay quốc tế mới và ước tính sẽ phát sinh lượng lớn khí CO2 mỗi năm. Để bù đắp lượng phát thải này, hãng có thể mua tín chỉ bù trừ carbon nhằm hỗ trợ các dự án năng lượng xanh, như điện gió hoặc điện mặt trời.
Hãng hàng không có thể hợp tác với một tổ chức bù trừ carbon – đơn vị quản lý nhiều dự án bù trừ khác nhau. Dựa trên lượng phát thải ước tính của các chuyến bay, hãng sẽ mua số lượng bù trừ carbon tương ứng. Nguồn kinh phí này được sử dụng cho các dự án như xây dựng cơ sở năng lượng sạch tại các quốc gia đang phát triển, cải thiện hiệu suất năng lượng, hoặc bảo vệ và tái tạo rừng.
Thông qua việc mua bù trừ carbon, hãng hàng không có thể bù đắp lượng phát thải từ hoạt động bay, đạt được mục tiêu trung hòa hoặc cân bằng carbon. Dù bản thân hoạt động vẫn phát thải, nhưng việc hỗ trợ các dự án bù trừ giúp giảm tổng phát thải trên phạm vi toàn cầu và tạo tác động tích cực đến biến đổi khí hậu.
Các khoản phí liên quan đến carbon
Thuế carbon:
Thuế carbon là công cụ chính sách đánh thuế trực tiếp lên lượng phát thải carbon. Doanh nghiệp hoặc cá nhân phải nộp thuế tương ứng với lượng khí thải tạo ra, từ đó làm tăng chi phí phát thải và khuyến khích giảm sử dụng năng lượng hóa thạch hoặc chuyển sang nguồn năng lượng sạch hơn. Thuế carbon thường được tính dựa trên tổng lượng phát thải hoặc cường độ phát thải, và thường được đưa vào nguồn thu ngân sách của chính phủ.
Ví dụ: Giả sử một nhà máy thải ra 1.000 tấn CO2 trong quá trình sản xuất. Theo mức thuế carbon do chính phủ quy định, nhà máy này phải nộp 1.000 × 100 = 100.000 USD tiền thuế carbon. Nếu nhà máy áp dụng biện pháp giảm phát thải, đưa lượng CO2 xuống còn 800 tấn, thì số thuế carbon phải nộp sẽ giảm còn 80.000 USD.
Do đó, khi đưa ra quyết định sản xuất hoặc tiêu dùng, doanh nghiệp và cá nhân sẽ cân nhắc chi phí phát sinh từ thuế carbon, từ đó chủ động giảm phát thải hoặc chuyển sang sử dụng năng lượng sạch để tiết kiệm chi phí.
Phí carbon:
Phí carbon là cơ chế thu phí đối với lượng phát thải carbon, tương tự thuế carbon nhưng khác ở chỗ: nguồn thu từ phí carbon không nhất thiết được đưa vào ngân sách chung của chính phủ, mà thường được sử dụng cho các mục đích cụ thể như đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch, công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon, hoặc trợ cấp cho các sản phẩm ít carbon. Mục tiêu của phí carbon cũng là làm tăng chi phí phát thải, từ đó thúc đẩy hành vi và phương thức sản xuất thân thiện với môi trường hơn.
Ví dụ: Một nhà máy phát thải 1.000 tấn CO2 trong quá trình sản xuất. Theo mức phí carbon do chính phủ quy định, nhà máy phải nộp 1.000 × 100 = 100.000 USD phí carbon. Tuy nhiên, khoản tiền này không được đưa vào ngân sách chung mà được sử dụng cho các dự án môi trường cụ thể, như phát triển công nghệ năng lượng sạch, hỗ trợ nghiên cứu thu giữ và lưu trữ carbon, hoặc trợ cấp cho người tiêu dùng sử dụng sản phẩm ít carbon.
Việc tái đầu tư nguồn thu từ phí carbon sẽ thúc đẩy thêm nhiều hoạt động giảm phát thải và dự án bảo vệ môi trường, qua đó góp phần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Thuế carbon biên giới (carbon border tax):
Thuế carbon biên giới là cơ chế do Liên minh châu Âu (EU) thiết lập nhằm ngăn chặn hiện tượng rò rỉ carbon và bảo vệ năng lực cạnh tranh của các nhà sản xuất châu Âu. Cơ chế này được gọi là Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism, CBAM), yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu từ quốc gia khác phải trả phí bằng cách mua chứng chỉ CBAM.
Giá của chứng chỉ CBAM được tính dựa trên giá trung bình hằng tuần của Hệ thống giao dịch phát thải của EU (EU ETS), nhằm đảm bảo chi phí phát thải carbon mà nhà sản xuất nước ngoài phải trả tương đương với chi phí của nhà sản xuất trong EU. Nếu sản phẩm nhập khẩu đã nộp thuế carbon hoặc phí carbon tại nơi sản xuất, khoản này có thể được khấu trừ vào thuế carbon biên giới.
Thuế carbon biên giới sẽ được EU triển khai theo từng giai đoạn. Trước năm 2026, nhà nhập khẩu chưa cần mua chứng chỉ CBAM mà chỉ phải nộp báo cáo dữ liệu phát thải carbon. Sau năm 2026, nhà nhập khẩu sẽ phải mua và nộp chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải của sản phẩm nhập khẩu.
Ví dụ: Ngành sản xuất thép tại EU phải gánh chịu chi phí carbon cao trong quá trình sản xuất, bao gồm chi phí từ hệ thống giao dịch carbon hoặc thuế carbon. Trong khi đó, thép nhập khẩu từ một quốc gia ngoài EU có thể không phải chịu các chi phí carbon tương tự, và lượng phát thải trong quá trình sản xuất cũng có thể cao hơn.
Trong trường hợp này, chính sách thuế carbon biên giới của EU sẽ áp thêm thuế carbon đối với thép nhập khẩu từ quốc gia ngoài EU. Điều này khiến giá thép nhập khẩu phản ánh đúng lượng phát thải carbon trong quá trình sản xuất, buộc nhà nhập khẩu phải trả chi phí carbon tương ứng. Cơ chế này không chỉ giúp ngăn chặn rò rỉ carbon mà còn thúc đẩy giảm phát thải trên phạm vi toàn cầu, khuyến khích các quốc gia áp dụng các biện pháp giảm phát thải tích cực hơn.
Kiểm kê carbon
Kiểm kê carbon (carbon footprint verification) là phương pháp thu thập dữ liệu và tính toán tổng lượng phát thải carbon, giúp doanh nghiệp hiểu rõ lượng phát thải từ sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.
Ví dụ: Một công ty đa quốc gia thực hiện kiểm kê dấu chân carbon của sản phẩm để đánh giá lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất, vận chuyển và sử dụng. Việc này bao gồm thu thập dữ liệu về năng lượng sử dụng, nguồn nguyên liệu và phương thức vận chuyển.
Dựa trên các dữ liệu này, đơn vị thẩm định sẽ tính toán lượng phát thải và lập báo cáo dấu chân carbon, đồng thời tiến hành kiểm tra để đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Doanh nghiệp có thể sử dụng báo cáo này để chứng minh cam kết môi trường với khách hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý, cũng như đề ra các biện pháp giảm phát thải.
Ngoài các ngành và doanh nghiệp phát thải cao theo quy định của cơ quan môi trường, các doanh nghiệp nói chung cũng có thể thực hiện kiểm kê carbon theo hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính, GHG Protocol hoặc tiêu chuẩn ISO 14064-1:2018. Kiểm kê carbon là bước nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược giảm phát thải, hướng tới trung hòa carbon và đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng quốc tế.
Quản lý đồng thời tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải carbon?
Hệ thống quản lý điện năng thông minh EMS
Khi doanh nghiệp ngày càng phải đạt mục tiêu trung hòa carbon hoặc giảm phát thải trong sản xuất, quản lý điện năng hiệu quả là yếu tố then chốt cho sản xuất bền vững.
Hệ thống quản lý điện năng thông minh