Thực tế triển khai

Thực tế

Lĩnh vực ứng dụng

Ứng dụng

Câu hỏi thường gặp

Hỏi đáp

Support

Làm thế nào để thực hiện phát thải ròng bằng không? Chính phủ thúc đẩy ra sao?

Câu hỏi thường gặp| Làm thế nào để thực hiện phát thải ròng bằng không? Chính phủ thúc đẩy ra sao?

Đối với mục tiêu phát thải ròng bằng không (Net Zero), chính phủ đã đề xuất bốn chiến lược chuyển đổi trọng tâm, bao gồm: chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi công nghiệp, chuyển đổi lối sống và chuyển đổi xã hội.

Các công cụ chính sách liên quan đến carbon thường gặp

Kế hoạch cụ thể cho mục tiêu Net Zero 2050 là gì?

Bốn chiến lược trọng tâm – Hai nền tảng hỗ trợ
Để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không, chính phủ đã xây dựng bốn chiến lược chuyển đổi chính, bao gồm: chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi công nghiệp, chuyển đổi lối sống và chuyển đổi xã hội.

Khung chiến lược và công cụ chính sách liên quan đến phát thải carbon

Chuyển đổi năng lượng: Chuyển đổi năng lượng là yếu tố có tác động sâu sắc nhất đến việc cắt giảm phát thải carbon, bao gồm việc sử dụng các nguồn năng lượng sạch như điện gió, điện mặt trời. Chính phủ tiếp tục mở rộng quy mô năng lượng tái tạo, phát triển các nguồn năng lượng mới (như hydro, địa nhiệt sâu, năng lượng đại dương), tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng, nâng cấp lưới điện và mở rộng thị trường điện lực.

Thông qua việc gia tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo, nâng cao tỷ lệ tự chủ năng lượng trong nước, từng bước giảm rủi ro phụ thuộc cao vào năng lượng nhập khẩu. Mục tiêu là giảm tỷ lệ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu từ 97,4% (năm 2021) xuống dưới 50% vào năm 2050, qua đó giảm thiểu tác động từ biến động giá cả và rủi ro thị trường năng lượng quốc tế đối với an ninh năng lượng quốc gia.

Chuyển đổi công nghiệp: Bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghiệp công nghệ cao, sản xuất truyền thống, xây dựng, vận tải, nông nghiệp thông minh, kinh tế tuần hoàn,… Trong đó, các doanh nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn sẽ được ưu tiên đưa vào hệ thống quản lý năng lượng ISO 50001, tập trung nâng cao hiệu suất thiết bị và quy trình sản xuất.

Mô hình triển khai theo nguyên tắc “từ lớn đến nhỏ, lấy lớn dẫn dắt nhỏ”, kết hợp sức mạnh của các hiệp hội ngành nghề và vai trò tiên phong của doanh nghiệp nhà nước. Đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước xây dựng năng lực giảm phát thải, chuyển đổi thiết bị sản xuất và triển khai các dự án tiết kiệm năng lượng ở cấp hệ thống.

1. Tiếp tục thúc đẩy phát triển năng lượng xanh nhằm đảm bảo nguồn cung điện xanh đầy đủ, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng chuỗi ngành năng lượng tái tạo và chuỗi cung ứng nội địa.
2. Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu và các sáng kiến xanh quốc tế, kết hợp lợi thế của ngành ICT để phát triển quy trình sản xuất hiệu quả hơn, phát thải thấp hơn và thông minh hơn.
3. Đẩy mạnh đầu tư vào các công nghệ tiên phong, phát triển thế mạnh công nghệ nội địa và tăng tốc thương mại hóa, nắm bắt cơ hội kinh doanh từ xu hướng chuyển đổi Net Zero toàn cầu.

Chuyển đổi lối sống: Thông qua việc triển khai các chương trình “sống xanh”, xây dựng lộ trình giảm phát thải và đặt mục tiêu cụ thể; thúc đẩy tiêu dùng thân thiện với môi trường như sử dụng sản phẩm xanh, đồ dùng tái sử dụng, tiêu thụ thực phẩm địa phương, giảm lãng phí thực phẩm và áp dụng nhãn carbon.

Khuyến khích các hình thức giao thông carbon thấp, bao gồm phương tiện công cộng, cải thiện môi trường đi bộ, phát triển mô hình chia sẻ xe hơi và xe máy. Đồng thời, thúc đẩy nhãn xanh, thiết bị tiết kiệm năng lượng và công trình xanh.

Ban hành các hướng dẫn nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy thay đổi hành vi, qua đó gia tăng sự đồng thuận xã hội về biến đổi khí hậu và chuyển đổi Net Zero. Từ các khía cạnh ăn, mặc, ở, đi lại, người dân từng bước thay đổi lối sống theo hướng carbon thấp; đồng thời khuyến khích doanh nghiệp xây dựng mô hình kinh doanh carbon thấp, hình thành chuỗi ngành công nghiệp “sống xanh”.

Chuyển đổi xã hội: Tăng cường đối thoại với người dân và các tổ chức xã hội; sửa đổi và hoàn thiện các luật, quy định liên quan; củng cố hệ sinh thái quản trị tiết kiệm năng lượng. Huy động nguồn lực từ trường học, hiệp hội nghề nghiệp để cùng tham gia thúc đẩy chuyển đổi, đồng thời xây dựng hệ thống đào tạo và chứng nhận chuyên môn.

Nghiên cứu sửa đổi pháp luật nhằm mở rộng phạm vi quản lý tiết kiệm năng lượng, tăng cường vai trò của chính quyền địa phương và thu hút nguồn lực khu vực tư nhân. Đẩy mạnh tuyên truyền trực quan hóa thông tin sử dụng điện và triển khai các chương trình khuyến khích tiết kiệm điện.

Song song đó, chú trọng đào tạo và phát triển nhân lực tại chỗ, cung cấp các khóa đào tạo cơ bản và nâng cao theo tiêu chuẩn GWO, đồng thời củng cố cơ chế quản trị “chuyển đổi công bằng” và “sự tham gia của công dân”, nhằm xây dựng nền tảng xã hội vững chắc cho quá trình chuyển đổi Net Zero.

Tất cả các quá trình chuyển đổi nêu trên đều được xây dựng dựa trên hai nền tảng quản trị cốt lõi. Nghiên cứu & phát triển công nghệ: bao gồm các công nghệ Net Zero và công nghệ phát thải âm (negative emission technologies). Pháp chế khí hậu: xây dựng nền tảng pháp lý, hệ thống chính sách đồng bộ, cơ chế định giá carbon và phát triển tài chính xanh.

Kế hoạch giảm phát thải carbon

Chính phủ đã đề xuất 12 chiến lược trọng điểm, bao gồm: điện gió / điện mặt trời, năng lượng hydro, năng lượng tiên tiến, hệ thống điện và lưu trữ năng lượng, tiết kiệm năng lượng, thu giữ – sử dụng – lưu trữ carbon (CCUS), điện hóa và phi carbon hóa, kinh tế tuần hoàn – không chất thải, bể hấp thụ carbon tự nhiên, lối sống xanh hướng tới Net Zero, tài chính xanh và chuyển đổi công bằng.

Kế hoạch giảm phát thải carbon

  • Điện gió và điện mặt trời: Lấy điện gió và điện mặt trời làm trọng tâm phát triển năng lượng tái tạo.
  • Năng lượng hydro: Xem hydro là lựa chọn trọng yếu cho Net Zero, ứng dụng trong nguyên liệu quy trình công nghiệp không carbon, giao thông vận tải và nhiên liệu phát điện không phát thải.
  • Năng lượng tiên tiến: Tập trung phát triển địa nhiệt nền tải và năng lượng đại dương, đồng thời mở rộng sử dụng sinh khối, hướng tới công suất lắp đặt năng lượng tiên tiến đạt 8–14GW trước năm 2039.
  • Hệ thống điện và lưu trữ năng lượng: Thúc đẩy lưới điện phân tán, tăng cường khả năng chống chịu của lưới, đẩy mạnh số hóa và nâng cao tính linh hoạt trong vận hành để tăng năng lực ứng phó.
  • Tiết kiệm năng lượng: Mở rộng ứng dụng các công nghệ trưởng thành nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng, đồng thời phát triển công nghệ hiệu suất năng lượng đổi mới và từng bước đưa vào công nghệ tiên tiến.
  • Thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS): Ứng dụng công nghệ CCUS để loại bỏ phát thải carbon từ công nghiệp và cơ sở năng lượng, đồng thời phát triển các vị trí lưu trữ carbon trong nước và triển khai kế hoạch kiểm chứng an toàn.
  • Điện hóa và phi carbon hóa phương tiện: Phát triển chuỗi công nghiệp xe điện thượng nguồn – hạ nguồn, tích hợp nghiên cứu và xây dựng hạ tầng lưu trữ năng lượng, trạm sạc và an toàn sạc trong công trình.
  • Kinh tế tuần hoàn – không chất thải: Tăng cường giảm phát thải ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, thúc đẩy thiết kế xanh và tiêu dùng xanh, tái chế và chuyển hóa tài nguyên thải bỏ thành năng lượng, hướng tới xã hội tuần hoàn bền vững không chất thải.
  • Bể hấp thụ carbon tự nhiên: Thực hiện trồng rừng và quản lý rừng nhằm giảm nồng độ CO₂ trong khí quyển, phát triển nông nghiệp carbon âm, bảo tồn hệ sinh thái biển và đa dạng sinh học.
  • Lối sống xanh Net Zero: Thúc đẩy “Lối sống xanh hướng tới Net Zero” thông qua mô hình kinh doanh chia sẻ, tiêu dùng bền vững và đối thoại xã hội toàn diện, xây dựng phong cách sống bền vững, ít carbon.
  • Tài chính xanh: Huy động sức mạnh của thị trường tài chính để định hướng doanh nghiệp chú trọng chuyển đổi Net Zero và thích ứng với biến đổi khí hậu, đưa dòng vốn vào các lĩnh vực xanh và phát triển bền vững.
  • Chuyển đổi công bằng: Lấy mục tiêu “không để ai bị bỏ lại phía sau” làm trọng tâm, đảm bảo cân bằng chính sách, công bằng phân phối xã hội và bao trùm lợi ích các bên liên quan trong quá trình chuyển đổi Net Zero.

Phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) và kiểm kê carbon

Phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) là trạng thái trong đó lượng khí nhà kính phát sinh từ một hoạt động hoặc một hệ thống cụ thể được giảm xuống mức bằng không, hoặc toàn bộ lượng phát thải phát sinh được bù đắp hay loại bỏ hoàn toàn, để không làm gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển toàn cầu.

Điều này thường được thực hiện thông qua các biện pháp giảm phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo, công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), cũng như các cơ chế bù trừ carbon.

Phát thải ròng bằng 0 và kiểm kê carbon Phát thải ròng bằng 0 và kiểm kê carbon

Mục tiêu của phát thải ròng bằng 0 là giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, thông qua việc cắt giảm phát thải khí nhà kính để đạt được trạng thái trung hòa khí hậu. Đối với các doanh nghiệp quan tâm đến các vấn đề ESG, hai hình ảnh trên hẳn không còn xa lạ.

Thông qua đó, chúng ta có thể nhận diện xu hướng thị trường trong tương lai, định hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ, cũng như chiến lược và kế hoạch phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Đối tượng thuộc phạm vi quản lý kiểm kê carbon

Các ngành điện lực, thép, hóa dầu, xi măng, bán dẫn và tấm nền hiển thị là những nguồn phát thải chính của các ngành công nghiệp. Theo phân tích từ Nền tảng Thông tin Khí nhà kính của Cơ quan Bảo vệ Môi trường, trong tổng số 287 cơ sở phát thải được thống kê, lượng phát thải trực tiếp đạt 223 triệu tấn CO₂, chiếm khoảng 78,25% tổng lượng phát thải toàn quốc. Xét theo ngành nghề, ngành điện lực có lượng phát thải lớn nhất, với tổng cộng khoảng 122 triệu tấn, tương đương 54,97% tổng phát thải, tiếp theo là ngành công nghiệp thép.

Hiện nay, trong nước có hơn 1,5 triệu doanh nghiệp vừa và nhỏ, trong đó gần 150.000 doanh nghiệp là các cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ, và có tới khoảng 700.000 doanh nghiệp thuộc lĩnh vực bán buôn và bán lẻ. Vì vậy, trong kế hoạch giảm phát thải carbon ở cấp quốc gia, không chỉ riêng ngành sản xuất cần tham gia giảm phát thải, mà còn kỳ vọng nhiều hơn nữa sự tham gia từ các ngành công nghiệp khác, cũng như các lĩnh vực thương mại và dịch vụ, cùng chung tay hướng tới mục tiêu giảm phát thải carbon.

Đối tượng thuộc phạm vi quản lý kiểm kê carbon

Tăng trưởng kinh tế và tách rời khỏi phát thải khí nhà kính

Mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải carbon thường được mô tả bằng khái niệm “khuếch tán carbon”. Nói cách khác, khi nền kinh tế tăng trưởng, lượng phát thải carbon cũng có xu hướng gia tăng. Đây là một vấn đề thực tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển và các thị trường mới nổi, bởi vì họ thường đạt được tăng trưởng kinh tế thông qua công nghiệp hóa và đô thị hóa – những quá trình đòi hỏi lượng năng lượng lớn, chủ yếu vẫn dựa vào nhiên liệu hóa thạch.

Tuy nhiên, chúng ta không nên chỉ nhìn nhận vấn đề ở một chiều. Sự tiến bộ của khoa học công nghệ đã mang lại cho chúng ta những giải pháp hoàn toàn mới. Ví dụ, năng lượng sạch như điện mặt trời và điện gió đang ngày càng được phổ biến, từng bước thay thế một phần năng lượng hóa thạch truyền thống. Các phương tiện giao thông phát thải thấp như xe điện cũng ngày càng được xã hội đón nhận. Những đổi mới công nghệ này giúp chúng ta vừa duy trì tăng trưởng kinh tế, vừa giảm thiểu lượng phát thải carbon.

Chính sách của chính phủ cũng đóng vai trò then chốt. Thông qua các công cụ như định giá carbon, tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, và trợ cấp cho năng lượng sạch, chính phủ có thể định hướng doanh nghiệp và người dân thay đổi phương thức sản xuất và sinh hoạt, từ đó giảm tác động phát thải carbon. Ví dụ, một số quốc gia đã triển khai thị trường giao dịch carbon, khuyến khích doanh nghiệp đạt được các mục tiêu giảm phát thải. Những chính sách này không chỉ giúp giảm lượng khí nhà kính, mà còn thúc đẩy sự phát triển của công nghệ xanh và các ngành công nghiệp bền vững, góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế.

Tăng trưởng kinh tế và tách rời khỏi phát thải khí nhà kính

Quan niệm truyền thống cho rằng tăng trưởng kinh tế là nguyên nhân chính dẫn đến gia tăng phát thải carbon và hiệu ứng nhà kính.

Tuy nhiên, các số liệu thống kê cho thấy rõ ràng rằng tăng trưởng kinh tế và lượng phát thải carbon không nhất thiết có mối quan hệ tỷ lệ thuận. Thông qua việc truyền thông và thúc đẩy liên tục các khái niệm giảm phát thải, chính phủ có thể mang lại cơ hội chuyển biến tích cực cho Trái Đất.

Lộ trình dài hạn giảm phát thải cấp quốc gia

Trong quá trình thực hiện việc tách rời giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải carbon, chúng ta cần sự chung tay của toàn xã hội. Chính phủ, doanh nghiệp và các tầng lớp xã hội đều đóng vai trò quan trọng.

Chỉ thông qua đổi mới công nghệ, định hướng chính sách phù hợp và sự tham gia rộng rãi của cộng đồng, chúng ta mới có thể đạt được mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời để lại cho các thế hệ tương lai một Trái Đất tốt đẹp hơn.

Nguồn dữ liệu: Hội đồng Phát triển Quốc gia, Viện Hành chính

Quản lý đồng thời tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải carbon?

Hệ thống quản lý năng lượng thông minh EMS

Khi doanh nghiệp ngày càng bị yêu cầu đạt được mục tiêu trung hòa carbon hoặc giảm phát thải trong các quy trình sản xuất nhằm hỗ trợ nỗ lực phát triển bền vững toàn cầu, thì quản lý năng lượng điện hiệu quả chính là một trong những yếu tố then chốt để hiện thực hóa mục tiêu sản xuất bền vững.

Hệ thống quản lý năng lượng thông minh
Hệ thống quản lý năng lượng thông minh

Hệ thống quản lý năng lượng thông minh

#Chuyển đổi số #Internet #ESG