Thực tế triển khai

Thực tế

Lĩnh vực ứng dụng

Ứng dụng

Câu hỏi thường gặp

Hỏi đáp

Hỗ trợ

Sai lệch đo lường chính xác: Do môi trường hay do cách chấn?

Thực tế giám chuẩn|Sai lệch đo lường chính xác: Do môi trường hay do cách chấn?

Phân tích thực nghiệm hệ thống về các vấn đề rung động môi trường thường gặp của thiết bị chính xác, tìm hiểu sự khác biệt giữa rung động nền và hiệu quả cách chấn của bệ máy. So sánh phân bổ rung động qua dữ liệu thực tế và phân tích ảnh hưởng của vận hành máy và hoạt động con người đến cấp độ rung (VC-Curve).

Mô tả tình huống

Trường hợp này xuất phát từ nhu cầu ổn định đo lường của khách hàng. Trong quá trình vận hành, khách hàng phát hiện dữ liệu không ổn định ở vùng tần số thấp, ảnh hưởng đến độ chính xác của quy trình. Nghiên cứu này nhằm làm rõ nguồn rung và đánh giá hướng cải thiện.

Môi trường hay cách chấn?

Nghiên cứu chia làm hai phần: Phân tích rung động nền (theo khu vực và điều kiện vận hành) và phân tích bệ máy (so sánh trạng thái bật/tắt hệ thống cách chấn khí nén) để hiểu rõ sự truyền dẫn và triệt tiêu rung động.

Mô tả giám chuẩn

Máy phân tích vi rung môi trường VMS-EM

Sử dụng Máy phân tích VMS-EM lấy vận tốc rung (μm/s, RMS) làm chỉ số đánh giá và xác định cấp độ theo tiêu chuẩn VC-Curve, thiết lập mối liên hệ giữa môi trường, vận hành thiết bị và hệ thống cách chấn.

Tình trạng đo lường

Phân tích rung động môi trường (Sàn)

Trọng điểm: Đâu là nơi rung nhất? Nguồn gốc từ đâu (Người / Máy)?
Bảng dữ liệu rung động tại các điểm đo dưới các điều kiện khác nhau:

Vị tríBật (Có người)Bật (Không người) Tắt (Có người)Tắt (Không người)
Sàn máy AZ: 7.59μm/s
Z: VC-C
Z: 5.89μm/s
Z: VC-D
Z: 6.80μm/s
Z: VC-C
Z: 5.49μm/s
Z: VC-D
Sàn máy BZ: 17.03μm/s
Z: VC-B
Z: 16.32μm/s
Z: VC-B
Z: 12.37μm/s
Z: VC-C
Z: 12.37μm/s
Z: VC-C
Sàn máy DZ: 7.52μm/s
Z: VC-C
Z: 6.96μm/s
Z: VC-C
Z: 6.42μm/s
Z: VC-C
Z: 7.29μm/s
Z: VC-C
Sàn máy E--------Z: 42.28μm/s
Z: VC-A
Z: 38.59μm/s
Z: VC-A
Sàn khu DEMO--------Z: 7.37μm/s
Z: VC-C
Z: 6.40μm/s
Z: VC-C
Sàn khu thí nghiệm--------Z: 7.59μm/s
Z: VC-C
Z: 5.89μm/s
Z: VC-D

Ảnh hưởng của máy

Máy B bật nguồn, không người

Máy B bật nguồn, không người

Máy B bật nguồn, có người đi lại

Máy B bật nguồn, có người đi lại

Máy B tắt nguồn, có người đi lại

Máy B tắt nguồn, có người đi lại

Máy B: Bật → VC-B (16~17 um/s); Tắt → VC-C (12 um/s)
Kết luận: Vận hành máy làm tăng cấp độ rung thêm một bậc (VC-C → VC-B).

Ảnh hưởng của con người (Nguồn nhiễu tần số thấp)

Máy A: Bật nguồn, không người

Máy A: Bật nguồn, không người

Máy A: Bật nguồn, có người đi lại

Máy A: Bật nguồn, có người đi lại

Máy A: Không người → 5.89 → VC-D; Có người → 7.59 → VC-C
Kết luận: Người đi lại làm rung động tăng lên đáng kể, có thể thay đổi một cấp độ.

Khác biệt khu vực (Kết cấu/Vị trí)

Máy E → 38~42 um/s → VC-A (Rất rung)
Máy D → Khoảng 6~7 um/s → VC-C (Ổn định)
Kết luận: Rung động nền khác biệt lớn giữa các khu vực (tới 2-3 cấp độ), do truyền dẫn kết cấu hoặc gần nguồn rung.

Đo lường hiệu quả cách chấn (Bệ máy)

Dữ liệu rung động bệ máy dưới các điều kiện:

Vị tríMáy Tắt
Cách chấn Tắt
Bơm chân không Tắt
Không người
Máy Bật
Cách chấn Bật
Bơm chân không Tắt
Không người
Máy Bật
Cách chấn Bật
Bơm chân không Tắt
Có người đi lại
Máy Bật
Cách chấn Bật
Bơm chân không Bật
Không người
Bệ máy AZ: 7.62μm/s
Z: VC-C
Z: 5.71μm/s
Z: VC-D
Z: 9.73μm/s
Z: VC-C
Z: 3.70μm/s
Z: VC-D
Gantry máy A------------Z: 8.7μm/s
Z: VC-C
Bệ máy BX: 37.37μm/s
X: VC-A
X: 46.62μm/s
X: VC-A
X: 53.21μm/s
X: Operating theatre
----
Bệ máy CZ: 11.99μm/s
Z: VC-C
----Z: 3.26μm/s
Z: VC-D
Z: 3.41μm/s
Z: VC-D

*(Operating theatre là tiêu chuẩn ISO tương ứng cấp rung thấp)

Hiệu quả nguồn khí cách chấn

Bệ máy A:
• Tắt khí → 7.62 um/s (VC-C)
• Bật khí → 5.71 um/s (VC-D)
• Bật bơm chân không → 3.70 um/s (VC-D)
Cách chấn khí nén giảm rung rõ rệt (khoảng 25~50%).
Kết luận: Cải thiện một cấp độ rung (VC-C → VC-D).

Ảnh hưởng người đi lại

Bệ máy A:
• Bật cách chấn + Không người → 5.71 um/s (VC-D)
• Bật cách chấn + Có người → 9.73 um/s (VC-C)
Kết luận: Người đi lại triệt tiêu một phần hiệu quả cách chấn.

Sự khác biệt giữa các máy

Bệ máy B:
• Tắt → 37.37 um/s (VC-A)
• Bật → 46.62 um/s (VC-A)
• Có người → 53.21 um/s (Vượt VC-A)
Kết luận: Máy B tự thân là nguồn rung mạnh, hiệu quả cách chấn hạn chế.

Bàn chống rung quang học (Máy C)

Máy C:
• Gốc → 11.99 (VC-C)
• Bật cách chấn → 3.26 / 3.41 (VC-D)
Kết luận: Hiệu quả cách chấn cực kỳ tốt (giảm khoảng 70%).

Máy phân tích VMS-EM
Môi trường và thiết bị liên quan mật thiết đến chất lượng sản phẩm. VMS-EM giúp xác định môi trường lắp đặt phù hợp trước khi triển khai máy.

Máy phân tích vi rung VMS-EM

Kết luận đo lường

Kết quả cho thấy môi trường và bệ máy có ảnh hưởng đa tầng. Người đi lại gây nhiễu tần số thấp là tác nhân chính gây sai số đo lường.

Khi bật hệ thống cách chấn khí nén, rung động bệ máy cải thiện từ VC-C lên VC-D (giảm 30% - 70%). Tuy nhiên, hiệu quả bị hạn chế khi có nhiễu tần số thấp hoặc nguồn rung mạnh từ chính thiết bị. Cần áp dụng chiến lược tích hợp: Kiểm soát nguồn rung, cải thiện môi trường và thiết kế cách chấn.