Dự án thực tế

Dự án

Lĩnh vực ứng dụng

Ứng dụng

Câu hỏi thường gặp

FAQ

Support

Công tơ điện thông minh là gì?

Câu hỏi thường gặp|Công tơ điện thông minh là gì?

Công tơ điện thông minh (Smart Meter) là một thiết bị đo lường điện năng tích hợp các tính năng thông minh. So với công tơ truyền thống, nó sở hữu nhiều chức năng và đặc điểm vượt trội hơn.

Công tơ điện thông minh là gì?

Công tơ điện thông minh (Smart Meter)

Công tơ điện thông minh (tên tiếng Anh: Smart meter) là một loại công tơ điện kỹ thuật số thế hệ mới. Nó hiển thị chính xác lượng điện tiêu thụ và truyền báo cáo thông tin qua mạng lưới kỹ thuật số. Đây là một thành phần thiết yếu và được coi là nền tảng của lưới điện thông minh (Smart Grid). Nguồn: Wikipedia

Thiết bị này không chỉ đo lường mức tiêu thụ điện mà còn sử dụng công nghệ truyền thông dữ liệu để gửi thông tin này đến công ty điện lực hoặc các đơn vị quản lý liên quan theo thời gian thực.

Các đặc điểm chính của công tơ điện thông minh bao gồm:
Thu thập và truyền tải dữ liệu: Tự động thu thập dữ liệu tiêu thụ điện của người dùng và truyền tải qua công nghệ truyền thông không dây hoặc có dây.
Đọc chỉ số từ xa: So với công tơ truyền thống cần nhân viên đến tận nơi ghi số, công tơ thông minh cho phép đọc chỉ số từ xa, giúp tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian.
Phân tích tiêu thụ: Thường đi kèm với giao diện người dùng hoặc nền tảng quản lý, cung cấp các báo cáo phân tích chi tiết, giúp người dùng hiểu rõ thói quen sử dụng điện và thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

Có những loại công tơ điện thông minh nào?

Dịch vụ công tơ điện thông minh AMI của Taipower

Hiện nay, hầu hết các hộ gia đình và hộ kinh doanh vẫn sử dụng công tơ truyền thống, việc ghi chỉ số do nhân viên điện lực thực hiện tận nơi. Phương pháp này dễ dẫn đến sai sót do con người, gây ra những nhầm lẫn không đáng có. Với sự phổ biến của số hóa dữ liệu và sự thúc đẩy của Chính phủ về quy hoạch lưới điện thông minh, Taipower đã lắp đặt 2.802.650 công tơ thông minh (tính đến 31/01/113 - theo lịch Đài Loan), thay thế lượng lớn công việc ghi số thủ công. Hệ thống AMI không chỉ ghi lại tình hình sử dụng điện và truyền dữ liệu định kỳ, mà còn cho phép người dùng xem hồ sơ qua ứng dụng của Taipower. Thay vì chỉ nhận thấy giá điện tăng khi nhận hóa đơn, người dùng có thể theo dõi thói quen dùng điện (kết toán mỗi 6 giờ) để chọn phương án giá cước phù hợp nhất.

# Taipower AMI

Công tơ điện thông minh công nghiệp tích hợp truyền thông

Đối với việc quản lý điện năng của các hộ tiêu thụ lớn, điện công nghiệp hoặc hệ thống tự phát điện (như nhà máy năng lượng cao, trạm biến áp nội bộ, dây chuyền sản xuất liên tục), ngoài công tơ của Taipower, doanh nghiệp có thể lắp đặt thêm công tơ thông minh công nghiệp. Thiết bị này giúp quản lý đặc thù cho từng thiết bị hoặc dây chuyền, đo lường tiêu thụ và cung cấp các tham số chính xác như: điện áp/dòng điện một pha/ba pha, công suất hữu công/vô công, hệ số công suất, nhu cầu (demand), tần số, lượng phát thải carbon, v.v. Đây là công cụ đắc lực giúp nhà máy tối ưu hóa quản lý năng lượng.

# Công tơ điện thông minh công nghiệp

Giải thích tính năng công tơ thông minh (theo cách dễ hiểu nhất)

Các thông số trên công tơ điện công nghiệp có ý nghĩa gì đối với máy móc của bạn?

Điện áp (Voltage): Đơn vị V

1. Điện áp không ổn định (lệch pha) có thể làm hỏng thiết bị và làm tăng công suất vô công (hao phí điện).
2. Khi thiết bị gặp sự cố, điện áp giảm đột ngột có thể kích hoạt hệ thống tự động ngắt điện.
3. Theo dõi sự thay đổi điện áp giúp kiểm soát biến động tải, từ đó điều chỉnh đầu ra máy phát hoặc phân phối tải để máy móc chạy ổn định.
4. Nguyên tắc chung: Tỷ lệ không cân bằng điện áp ba pha không nên vượt quá 4.5%.
5. Công thức: $V = W \div A$
6. Thông dụng: 110V hoặc 220V.
7. Lý tưởng nhất là điện áp ba pha có độ lớn bằng nhau và lệch pha nhau đúng 120 độ. Nếu lệch khỏi hai điều kiện này thì gọi là mất cân bằng điện áp ba pha.

Dòng điện (Current): Đơn vị A

1. Khi tải tăng, dòng điện thường tăng theo. Biết được sự thay đổi dòng điện giúp người dùng điều phối công suất máy phát hợp lý.
2. Nếu dòng điện vượt quá công suất thiết kế (quá dòng), thiết bị sẽ bị nóng, hư hỏng hoặc dừng hoạt động.
3. Dòng điện không cân bằng khiến hệ thống thiếu ổn định và gây hại cho linh kiện máy móc.
4. Công thức: $A = W \div V$

Công suất hữu công: Đơn vị W (Ký hiệu: P) (Còn gọi là công suất thực)

1. Dùng để đánh giá hiệu suất năng lượng của thiết bị (lượng điện thực tế chuyển hóa thành công năng hữu ích).
2. Công thức: $W = V \times A$
3. Là giá trị trung bình của công suất tức thời trong một chu kỳ.
4. Là phần công suất thực sự tiêu thụ bởi các điện trở trong mạch điện.

Ví dụ: Tính toán công suất tiêu thụ của lò nướng 3000W: Với điện áp 110V, dòng điện là $3000W \div 110V = 27.3A$. Nếu dùng điện 220V, dòng điện chỉ còn $13.6A$. Vậy dùng 220V hay 110V tiết kiệm điện hơn?
Điện áp càng lớn, dòng điện càng nhỏ thì hiệu suất truyền tải càng cao, do đó sử dụng 220V sẽ tiết kiệm điện hơn.

Công suất vô công: Đơn vị Var (Ký hiệu: Q) (Còn gọi là: Công suất phản kháng)

1. Là phần công suất không tiêu thụ năng lượng thực tế.
2. Quá nhiều công suất vô công làm sụt áp, quá ít làm tăng áp; cần duy trì trong phạm vi hợp lý.
3. Dùng để trao đổi điện trường và từ trường trong mạch, giúp thiết lập và duy trì từ trường cho các thiết bị điện (như motor, biến áp).
4. Người dùng có thể lắp tụ bù để giảm dòng công suất vô công, nâng cao hệ số công suất, từ đó tăng hiệu suất thiết bị.
5. Giảm công suất vô công giúp cắt giảm chi phí tiền điện.

Công suất biểu kiến: Đơn vị VA (Ký hiệu: S)

1. Là tổng hợp của công suất hữu công và công suất vô công.
2. Dùng để thể hiện dung lượng của thiết bị AC và tính toán dòng điện định mức của tải.
3. Là tổng công suất mà nguồn điện cung cấp cho mạch.
4. Đại diện cho tổng công suất của hệ thống điện.
5. Đánh giá chất lượng điện áp; khi công suất biến động lớn có thể gây mất ổn định điện áp.
6. Giúp người dùng đánh giá khả năng chịu tải của đường dây và thiết bị để kịp thời nâng cấp khi cần thiết.

Hệ số công suất (Power Factor - PF)

1. Giá trị nằm trong khoảng từ -1 đến 1.
2. PF càng tiến gần về 1, hiệu suất thiết bị càng cao.
3. Sự thay đổi PF cũng phản ánh chất lượng điện năng.
4. Nếu PF thấp, tổn thất đường dây lớn, cần đầu tư lắp tụ bù để cải thiện.
5. Ngành điện có quy định về PF; người dùng có PF thấp sẽ bị tính giá điện cao hơn (phạt PF).

Tần số: Đơn vị Hz

1. Tần số ổn định gần mức chuẩn (50Hz hoặc 60Hz) cho thấy thiết bị đang vận hành ổn định.
2. Có thể điều chỉnh tần số thông qua bộ điều khiển máy phát để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.

Điện năng hữu công: Đơn vị kWh

1. Đại diện cho lượng điện thực tế đã sinh công (số điện trên hóa đơn).
2. Chỉ số then chốt trong quản lý chi phí tiền điện.

Điện năng vô công: Đơn vị kVarh

1. Có liên quan mật thiết đến công suất vô công; có thể giảm bớt bằng cách nâng cao hệ số công suất PF.
2. Chỉ số kVarh quá cao cho thấy hiệu suất năng lượng thấp và lãng phí.

Điện năng biểu kiến: Đơn vị kVAh

Là tích phân của công suất biểu kiến theo thời gian.

Tổng biến dạng hài điện áp (THDv): Đơn vị %

1. Đánh giá độ ổn định của điện áp; giá trị thấp nghĩa là sóng điện áp sạch.
2. Các thiết bị tinh vi cần dạng sóng sạch; hài điện áp bất thường có thể làm giảm hiệu suất máy móc.

Tổng biến dạng hài dòng điện (THDi): Đơn vị %

1. Hài dòng điện cao làm tăng chi phí năng lượng.
2. Gây sụt giảm hiệu suất, làm thiết bị quá nhiệt và rút ngắn tuổi thọ máy.

Góc pha: Đơn vị °

1. Góc pha gần 0° cho thấy sự phân bổ tối ưu giữa công suất hữu công và vô công.
2. Dùng để đánh giá tính đồng nhất giữa dạng sóng điện áp và dòng điện.
3. Độ lệch giữa hai dòng điện xoay chiều cùng tần số được gọi là độ lệch pha.

Độ không cân bằng ba pha: Đơn vị %

1. Phản ánh độ ổn định và chất lượng điện áp.
2. Mất cân bằng dẫn đến tăng chi phí năng lượng và tổn thất nhiệt.
3. Sự thay đổi đột ngột của độ không cân bằng thường là dấu hiệu thiết bị đang gặp sự cố.
4. Giá trị cho phép khi vận hành bình thường là khoảng 2%, ngắn hạn không quá 4%.

Nhu cầu phụ tải (Demand): Đơn vị MW / kW

Thông qua biểu đồ phụ tải (demand curve), người dùng có thể xác định thời gian và biên độ của tải đỉnh (peak load), giúp lập kế hoạch dung lượng lưới điện, bổ sung biến áp hoặc nâng cấp đường dây.

Ghi nhận nhu cầu tối đa (Max. Demand): Đơn vị MW / kW

1. Hiểu được nhu cầu tối đa và thời điểm xảy ra giúp dự báo đỉnh tải trong tương lai, hỗ trợ quy hoạch dung lượng thiết bị và chiến lược cung ứng.
2. Giảm tiêu thụ vào giờ cao điểm giúp cắt giảm đáng kể chi phí tiền điện.
3. Nắm bắt nhu cầu tối đa giúp duy trì sự ổn định và điều phối năng lượng hợp lý.
4. Đối với các nhà máy hoặc hộ tiêu thụ lớn, chỉ số này rất hữu ích cho việc giao dịch điện năng.

Phát thải Carbon: CO2e

1. Phát thải carbon cao đồng nghĩa với lãng phí năng lượng, chi phí tăng, hiệu suất thấp và tác động tiêu cực đến môi trường.
2. Dữ liệu phát thải carbon là yếu tố quan trọng để các nhà đầu tư đánh giá tính bền vững của doanh nghiệp.
3. Là tổng lượng các loại khí nhà kính phát thải, nhân với tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) của từng chất, tính bằng tấn CO2 tương đương (tCO2e), làm tròn đến chữ số thập phân thứ ba.

Bạn đang tìm kiếm Hệ thống quản lý điện năng thông minh?

Quản lý điện năng là lĩnh vực then chốt liên quan trực tiếp đến các vấn đề bảo vệ môi trường. Trong vận hành doanh nghiệp, đặc biệt là ngành sản xuất, điện năng chiếm tỉ trọng chi phí khổng lồ và là yếu tố gây tác động môi trường lớn. Do đó, tiết kiệm điện thông qua quản lý năng lượng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giảm thiểu dấu chân carbon, phù hợp với nguyên tắc ESG và mục tiêu của hệ thống EMS.

Hệ thống EMS (Energy Management System) thu thập dữ liệu từ công tơ thông minh và chuyển hóa thành các biểu đồ trực quan như xu hướng sử dụng, so sánh chi phí và đánh giá hiệu suất thiết bị. Dashboard của chúng tôi tập trung hiển thị những dữ liệu quan trọng và dễ hiểu nhất. Hệ thống cung cấp dữ liệu thời gian thực, cảnh báo tức thì, tự động hóa báo cáo thống kê, giúp loại bỏ chi phí nhân công kiểm tra thủ công, tăng độ chính xác của thông tin và đưa ra các đề xuất tối ưu hóa hiệu quả.

Quản lý tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải cùng lúc?

Hệ thống quản lý năng lượng thông minh EMS

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng được yêu cầu thực hiện mục tiêu trung hòa carbon hoặc giảm phát thải trong quy trình sản xuất để hỗ trợ nỗ lực phát triển bền vững toàn cầu, việc quản lý điện năng hiệu quả là một phần quan trọng để đạt được các mục tiêu sản xuất bền vững.

Nguồn: Tin tức, Liên minh đối tác Hydro và Pin nhiên liệu Đài Loan, Tech Charm, Wikipedia

Hệ thống quản lý năng lượng thông minh
Hệ thống quản lý năng lượng thông minh

Hệ thống quản lý năng lượng thông minh

#ChuyểnĐổiSố #IoT #ESG